- Yếu tố nội dung: Các tác phẩm và tác giả có chung nội dung thể hiện và chủ đề được hướng đến trong truyện tranh thường được xếp chung trong một trường phái.
- Yếu tố hình thức: Các tác giả có cùng phong cách vẽ và thể hiện cũng có thể được xếp vào chung trong một trường phái.
- Yếu tố giáo dục: Các mangaka có chung một người thầy, hoặc những thế hệ mangaka liên tiếp đào tạo và truyền đạt cho nhau thì cũng có thể xem là chung một trường phái.
- Yếu tố địa lý: Các nhóm mangaka sống cùng chung trong một thời đại ở một số địa phương có nền truyện tranh phát triển thường được xếp chung vào một trường phái mang tên chính địa phương đó.
- Yếu tố thương mại: Các tác phẩm truyện tranh được xuất bản chung trong một ấn phẩm tạp chí hoặc một nhà xuất bản nào đó cũng có thể được xếp vào chung trong một trường phái.
Cả năm yếu tố nói trên, xét theo mặt lý luận, vừa thể hiện sự không nhất quán vừa thể hiện sự chồng chéo các cơ sở phân chia. Nhiều tác phẩm xét theo cơ sở này sẽ thuộc vào trường phái X nhưng xét theo cơ sở khác sẽ thuộc vào trường phái Y. Nhằm phân bổ lại về mặt “trường phái” trong manga, chúng tôi đề xuất có bốn nhóm chính bao gồm: Shounen; Shoujo; Hentai & Ecchi và Kodomo. Đơn cử như trường phái Hentai ngày nay không chỉ mang nghĩa gốc của nó (truyện tranh tình dục). Một tác phẩm thuộc trường phái này sẽ bao gồm cả yếu tố hình thức đặc thù (tranh khỏa thân và làm tình); yếu tố nội dung đặc thù (miêu tả những vấn đề liên quan đến bản năng); yếu tố thương mại riêng biệt (xuất bản trong những ấn phẩm riêng); yếu tố độ tuổi cụ thể (trên 18 tuổi). . . Tất cả những yếu tố chuyên biệt đó sẽ cùng kết hợp nhằm tạo nên một trường phái riêng biệt mang tên Hentai. Do vậy, trong quá trình phân tích, chúng tôi sẽ tiến hành đi sâu vào từng đặc điểm cụ thể và nổi bật của từng trường phái trong nền truyện tranh Nhật Bản.
2.2.1. Trường phái Shounen
“Shounen” như chúng ta đã biết, đó là một trường phái manga dành riêng cho phái nam ở độ tuổi thiếu niên với nhiều đặc điểm điển hình trong nghệ thuật. Thuật ngữ “Shounen” vốn dùng để chỉ các tạp chí dành riêng cho nam thiếu niên, trải qua sự phát triển và đăng tải truyện tranh trong tạp chí, dần dần khái niệm này đã được hiểu theo một nghĩa khác. Ngày nay, người ta ai cũng quan niệm “shounen” là một trường phái truyện tranh chứ không còn hiểu theo nghĩa là một loại tạp chí nữa. Một trong số các tạp chí đã góp phần vào sự hình thành của trường phái shounen như bây giờ phải kể đến Shounen Jump, đây là một ấn phẩm chuyên đề về manga dành cho nam thiếu niên trực thuộc nhà xuất bản Shueisha. S.Jump là một tuyển tập manga xuất bản hằng tuần với số lượng bản in lớn nhất Nhật Bản (3 triệu bản mỗi tuần). Được ra đời từ năm 1968, thực sự Shounen Jump đã cắm một mốc son quan trọng trong nền công nghiệp manga Nhật Bản. Đây chính là tạp chí lần đầu tiên đã đưa manga bước ra thôn tính thị trường thế giới.
Shounen là một trường phái manga thật sự đặc sắc, nó luôn đóng vai trò đi tiên phong trong việc quảng bá văn hóa Nhật Bản cũng như tiến hành xâm nhập những thị trường truyện tranh mới. Sau đây chúng tôi sẽ tiến hành đi sâu vào một số đặc điểm nghệ thuật chính của trường phái shounen.
- Thứ nhất: Cách lựa chọn chủ đề phù hợp với giới tính của độc giả
Các tác phẩm nổi tiếng của trường phái shounen như Dragon Ball; Yu Yu Hakuso; Slam Duck; Yu Gi oh!. . . luôn mang những nội dung chiến đấu, thể thao hoặc trinh thám. Điều này tỏ ra hết sức phù hợp với giới tính và độ tuổi của nam thiếu niên hiện đại. Nhìn chung, theo hệ thống phân loại truyện tranh theo đề tài như chúng tôi đã đề xuất ở chương một, chúng ta có thể thấy trường phái shounen thường xoay quanh các chủ đề chính như: 1/ Truyện tranh có tính chất giao đấu; 2/ Truyện tranh có tính chất kỳ ảo - kinh dị; 3/ Truyện tranh có tính chất phiêu lưu - trinh thám và 6/ Truyện tranh có tính chất thể thao - nghệ thuật.
- Thứ hai: Cách kết cấu nội dung thiên về hành động
Các tác phẩm của shounen chủ yếu phác họa nên những nhân vật hành động và hành động. Họ là những người hùng trong chiến trận hoặc là ngôi sao trên sàn đấu thể thao. Vấn đề này quy định tác giả chủ yếu tập trung xây dựng hình ảnh những nhân vật luôn “suy nghĩ nhanh, không cảm xúc, hành động quyết đoán và tôn thờ chính nghĩa”. Vấn đề phân tích nội tâm nhân vật bị xem nhẹ và tác giả cũng không cần đi sâu vào quá khứ, lai lịch cũng như suy nghĩ của nhân vật.
- Thứ ba: Cách thể hiện hình vẽ luôn luôn chuyển động
Hình vẽ trong shounen luôn được đặt trong những trường chuyển động nhanh và liên tục. Trang phục, khuôn mặt của nhân vật chính vì thế thường không được chú tâm thể hiện cầu kỳ, tác giả chủ yếu tập trung thể hiện hình vẽ về các hành động của họ. Khung nền chi tiết thường được bỏ qua, nó được cách điệu bằng những thủ pháp và hiệu ứng đặc biệt nhằm miêu tả sự lướt nhanh của không gian. Đối với yếu tố hình vẽ trong shounen, các nhân vật nhìn chung được khắc họa một cách nam tính và rất lạnh lùng (ngay cả với những nhân vật nữ).
- Thứ tư: Sự chiếm ưu thế của ngôn ngữ đối thoại
Có thể nói shounen là một trường phái chủ yếu sử dụng ngôn ngữ đối thoại nhằm thể hiện nội dung. Điều này có nguồn gốc từ đặc điểm lựa chọn chủ đề (giao đấu; thể thao. . .) và đặc điểm hình vẽ chuyển động (không gian và thời gian chuyển tiếp quá nhanh). Việc biểu đạt nội dung bằng ngôn ngữ đối thoại còn giúp cho nhân vật thể hiện được cá tính của mình cũng như không tốn nhiều vị trí khung tranh cho ngôn ngữ.
- Thứ năm: Sự xuất hiện của những yếu tố siêu năng lực
Một trong những đặc điểm lớn của shounen đó chính là các nhân vật chính thường ẩn chứa khả năng mang tính siêu năng lực. Có thể gói gọn siêu năng lượng của nhân vật trong shounen bằng công thức 3T (teleport: di chuyển tức thời bằng ý nghĩ; telepathy: đọc được ý nghĩ của người khác; telekinesis: dùng ý nghĩ để di chuyển và phá hoại đồ vật). Siêu nhân Locke trong tác phẩm cùng tên chính là biểu tượng hoàn hảo cho kiểu nhân vật có khả năng siêu năng theo dạng 3T. Chúng ta cũng thường thấy những anh hùng trong shounen dùng khí công qua hình thức “chưởng” để triệt hạ đối thủ. Nhân vật Sôngôku trong bộ manga Bảy viên ngọc rồng; nhân vật Đai trong bộ manga Dấu ấn rồng thiêng. . . chính là những biểu tượng điển hình cho yếu tố triển khai siêu năng lực qua chưởng. Thật ra, yếu tố siêu năng lực có nguồn gốc từ phạm trù “ki” trong thần chú của Shinto giáo (thần giáo). “Ki” là sự phát tiết ra năng lực tiềm ẩn một cách tối đa, bộ manga Yu Yu Hakusho đã miêu tả chi tiết vấn đề này. Mặt khác, trong shounen bên cạnh siêu năng lực thì các phiêu linh (ma quỷ, linh hồn phiêu bạt) cũng xuất hiện rất phổ biến. Đối với người Nhật, ma quỷ không hẳn đã là xấu xa và không phải là điều gì đó hoang đường phi hiện thực. Vì vậy, sự xuất hiện của yếu tố phiêu linh là một vấn đề hết sức bình thường trong manga.
2.2.2. Trường phái Shoujo
Tương tự như “shounen”, khái niệm “shoujo” ban đầu cũng dùng để chỉ những tạp chí dành cho nữ thiếu niên tại Nhật. Trải qua lịch sử phát triển và chuyển mình, “shoujo” thực sự đã trở thành một trường phái lớn trong nền truyện tranh Nhật Bản. Nhìn nhận lại cơ cấu giới trong xã hội Nhật, chúng ta có thể nhận thấy sự bất bình đẳng là một hiện tượng phổ biến. Qua manga, chúng ta có thể thấy rất ít nhân vật nữ có được khả năng tri giác ngoại cảm (extrasensory perception) và siêu năng lực như những nhân vật nam giới. Trong thế giới của Ninja (một kiểu lực lượng đặc nhiệm trong thời kì samurai) cũng vậy, một số ít phụ nữ cũng được đào tạo thành Ninja những họ chỉ được sử dụng một loại vũ khí mang tên naginata (một dạng vũ khí như cây kích) mà không bao giờ được sử dụng kiếm (vốn chỉ dành riêng cho đàn ông). Người Ninja nam giới cũng không bao giờ sử dụng naginata bởi họ xem đó là loại “vũ khí của đàn bà” (với tính chất miệt thị). Ngay cả khi cần có cái chết để bảo toàn danh dự, Ninja nữ cũng không được phép tự mổ bụng (seppuku). Họ chỉ được giã biệt cõi đời bằng cách tự cắt vào cổ họng mà thôi. Đó là một sự nghiệt ngã trong bình đẳng giới ngay cả đối với cái chết. Chính vì vậy, sự ra đời của trường phái shoujo chính là một biểu tượng lớn cho công cuộc đấu tranh bình đẳng giới. Mặc dù, ngay chính trong bản thân trường phái shoujo cũng vẫn còn tồn tại những quan niệm thiên lệch. Thông thường, trong các tác phẩm shounen, các nhân vật nữ chỉ đóng vai trò cổ vũ, động viên bạn trai mình chiến đấu. Ở một số trường hợp khác, họ là nạn nhân hoặc lặng lẽ âm thầm hy sinh cho sự nghiệp của người đàn ông. Người con trai chỉ dành phần lớn thời gian cho sự nghiệp chứ không phải để chăm sóc người con gái. Cuối cùng, người con gái lấy chiến thắng của người con trai trong sự nghiệp làm vinh quang chung cho cả hai (VD các bộ manga: Katsu; Ultraman; Go Lion Voltroni; Cyborg 009). Vậy, vấn đề bình đẳng giới trong shoujo được biểu hiện như thế nào? Chúng ta sẽ biết được điều đó thông qua một số đặc điểm chính của trường phái shoujo.
- Thứ nhất: Vấn đề bình đẳng giới
Một bộ phận không nhỏ các tác phẩm thuộc trường phái shoujo vẫn thể hiện sự quy phục của người phụ nữ trong cơ cấu xã hội. Họ hết lòng tận tụy, lo lắng, tìm cách tiếp cận người con trai rồi lại băn khoăn suy nghĩ liệu anh ta nghĩ gì, cô có thể làm gì cho anh ta hạnh phúc. . . Tuy nhiên, các tác phẩm shoujo hiện nay đang có xu hướng ngày một bình đẳng hơn, các nhân vật nữ như Osear (Rose of Versailles); Mikami (Ghost Sweeper Mikami); Gally (Gunn); Natsuki (Natsuki Crisis) đều tỏ ra mạnh mẽ, thông minh và độc lập hơn hẳn các chàng trai, cho dù đó là những chàng trai mà họ yêu say đắm. Sẽ không có gì là sai trái, nếu một người phụ nữ quyết định chọn con đường hy sinh thầm lặng cho vinh quang của những người đàn ông mà họ yêu dấu. Nhưng sẽ là rất đáng trân trọng nếu họ biết vượt lên chính định kiến của xã hội cũng như của chính bản thân mình để tự tìm vinh quang.
- Thứ hai: Cách thể hiện hình vẽ lãng mạn
Trường phái shoujo đã đưa ra cách thể hiện hình vẽ hoàn toàn mới trong manga. Một phong cách mà ngày nay chúng ta nhiều khi nghiễm nhiên xem đó là một trong những đặc trưng cơ bản của manga hiện đại. Các nhân vật thông thường được thể hiện bằng khuôn mặt trái xoan, mắt được vẽ cực kỳ to và long lanh, mái tóc dài và rất cầu kỳ, mũi và miệng được giản lược rất bé. Công tác sử dụng màu sắc trong shoujo cũng rất đặc biệt và mang tính quan niệm cao.
- Thứ ba: Nội dung nhẹ nhàng và mang tính chất tình cảm
Shoujo vốn là trường phái manga dành cho giới nữ, chính vì vậy việc các câu chuyện có tiết tấu chậm, chú trọng khai thác nội tâm nhân vật kỹ càng là một điều hết sức tự nhiên. Nội dung của shoujo tương ứng với tiểu loại thứ 8 trong bảng phân loại truyện tranh của chúng tôi, đó là tiểu loại truyện tranh có chủ đề về tình cảm và tâm lý.
- Thứ tư: Ngôn ngữ độc thoại nội tâm
Manga thuộc trường phái shoujo chủ yếu khai thác lợi thế của hình thức độc thoại nội tâm trong việc biểu đạt tâm lý nhân vật. Điều đó giúp cho các nhân vật nữ biểu đạt tâm sự thầm kín của mình một cách trọn vẹn, ngoài ra, nó còn thu hút sự cảm thông, chia sẻ từ phía bạn đọc.
- Thứ năm: Sự khẳng định vị trí của một số mangaka nữ qua shoujo
Thực sự đã có một biến chuyển đặc biệt về giới tính trong những người sáng tác manga kể từ khi xuất hiện trường phái shoujo. Chính từ đây, các mangaka nữ mới dần khẳng định được vị trí cũng như tài năng của chính mình so với các đồng nghiệp nam giới. Tiêu biểu cho các mangaka nữ trong shoujo phải kể đến Rumiko Takahashi. Tác giả nữ lừng dành này đã viết manga Maison Ikkoku như một thiên tình sử lãng mạn kể về câu chuyện giữa Goidai - một học sinh trượt đại học và Otonashi - một góa phụ trẻ đẹp. Ngày nay, Rumiko được tôn vinh là Nữ hoàng manga Nhật Bản, người duy nhất được ca ngợi là có khả năng “thay đổi cả thế giới”.
2.2.3. Trường phái Kodomo
Nếu như shounen và shoujo là những trường phái dành cho hai giới tính riêng biệt thì “kodomo” là trường phái dung hòa cho cả hai bên. Đặc điểm lớn nhất của kodomo chính là, đối tượng tiếp nhận mà trường phái này hướng đến là thiếu nhi. Kodomo thực sự là một trường phái mang tính giáo dục cao, nó khác hẳn trường phái shounen thường xuất hiện yếu tố bạo lực hoặc shoujo thường có yếu tố tình cảm bi lụy hoặc sex. Ngay từ thủa sơ khai, giới quản lý và những manga hàng đầu của Nhật đã rất chú trọng phát triển kodomo. Sở dĩ có sự ưu ái ấy là vì, người Nhật rất hiểu rằng, truyện tranh chính là một phương tiện giáo dục hiệu quả và trực quan nhất. Hệ thống giải thưởng Shogakukan Comics Award (giải thưởng truyện tranh lâu đời nhất ở Nhật Bản) ngay từ buổi ban đầu đã dành riêng một hạng mục dành cho kodomo, hạng mục đó mang tên Jido muke bumon (manga dành cho độc giả nhỏ tuổi). Hệ thống giải thưởng của Nhà xuất bản Kodansha và hệ thống giải thưởng của Bộ giáo dục Nhật Bản cũng có những hạng mục dành riêng cho trường phái kodomo (Children’r Manga Category). Qua hệ thống giải thưởng đồ sộ này, những tác phẩm manga kodomo lừng danh đã được tôn vinh, chúng ta có thể kể đến một số tác phẩm tiêu biểu như như Nhóc Marưko (Momoko Sakura); Asari tinh nghịch (Mayumi Muroyama); Yaiba (Gosho Aoyama); Doraemon (Fujiko. F. Fujio). . . Để hiểu hơn về trường phái manga có nhiều giá trị này, chúng ta sẽ đi sâu vào một số đặc điểm chính của nó.
- Thứ nhất: Chủ nghĩa nhân văn và tính giáo dục sâu sắc
Có một sự thật rằng, những bộ manga thuộc trường phái kodomo vốn dành cho trẻ em những vẫn được không ít những người lớn vô cùng yêu thích. Chính lòng nhân ái và tính giáo dục cao đã biến kodomo trở thành một thông điệp sâu sắc của manga về tính xuyên suốt mọi lứa tuổi của nó. Doraemon là một bộ manga không sex, không bạo lực, không siêu năng lực, không có yếu tố phiêu linh cũng như tình yêu ướt át. Trải qua thời gian và các vùng lãnh thổ quốc gia khác nhau mà bộ truyện này đã phát hành, tác phẩm manga nổi tiếng này vẫn đứng vững trong lòng bạn đọc. Sở dĩ có được điều thần kì ấy là bởi, một Chaien dù thô lỗ nhưng luôn sẵn sàng xả thân vì bạn bè trong hiểm nguy, một Nobita tuy hậu đậu nhưng giàu lòng nhân ái dù chỉ với một hạt bồ công anh nhỏ bé, một Xuka xinh đẹp nhưng không ngại yêu mến và động viên Nobita hậu đậu. . .
- Thứ hai: Hình vẽ thể hiện đơn giản và mang tính ước lệ cao
Khác với hình vẽ trong shoujo vốn cầu kỳ và phức tạp, hình vẽ trong kodomo luôn đơn giản hết mức có thể, các đồ vật và tình tiết được ước lệ để giảm tính căng thẳng (như máu, xác chết) hoặc ghê rợn (ma quỷ).
- Thứ ba: Nội dung luôn hướng theo kết thúc có hậu và không có cái chết
Kodomo luôn hướng các bạn đọc của nó về những hy vọng cho số phận của mỗi câu chuyện, mỗi cuộc đời. Bộ kodomo lừng danh Doraemon luôn hướng trẻ thơ đến một kết thúc hạnh phúc, trong đó, quỷ sứ và kẻ ác vẫn có thể được cảm hóa và tha thứ. Cái chết rất hiếm khi xuất hiện trong kodomo, chỉ có cái chết của chiếc xe Baky ở tập truyện Lâu đài dưới đáy biển (Doraemon) là có thể làm chúng ta - những người yêu mến truyện tranh phải nuối tiếc. Nhóm bạn Nobita, Doraemon. . . đã khóc vì chiếc xe đó, khóc như một người bạn thực sự vừa mới anh dũng hy sinh. . .
- Thứ tư: Ngôn ngữ trẻ thơ có tính phổ thông cao
Những mangaka viết kodomo luôn chú trọng vào những từ ngữ và lối nói đang thông dụng trong trẻ em hiện đại. Các yếu tố khẩu ngữ trong nhà trường và gia đình cũng được tích cực được đưa vào trang sách. Trong khi thể loại shounen chủ yếu dùng ngôn ngữ của những anh hùng, thể loại shoujo có xu hướng dùng ngôn ngữ tình cảm ướt át thì kodomo tỏ ra ưa chuộng yếu tố hiện thực trong lời thoại.
- Thứ năm: Chủ yếu đi sâu phân tích những mối quan hệ xã hội và gia đình
Kodomo là trường phái thông thường được xoay quanh các chủ đề số 4 (truyện tranh có tính chất lịch sử); số 5 (truyện tranh có tính chất khoa học viễn tưởng) và số 7 (truyện tranh có tính chất văn hóa xã hội) trong hệ thống phân loại của chúng tôi. Các chủ đề này vừa có tính bắt buộc vừa tạo điều kiện cho tác phẩm đi sâu vào motip “con người băn khoăn trong việc xác lập những mối quan hệ xã hội”. Có thể kể đến một số các tác phẩm kodomo tiêu biểu cho các chủ đề này như: Chie - cô bé hạt tiêu; Doraemon; Nhóc Marưko. . .
2.2.4. Trường phái Hentai và Ecchi
Một geisha không phải là một kỹ nữ (gaishou), tuy nhiên, để trở thành một geisha đích thực thì maiko (tiền thân của geisha) phải trải qua lễ mizuage (lễ hiến dâng trinh tiết). Geisha là một nghề nghiệp mà tùy theo quan điểm của từng dân tộc, nó có thể đáng ca ngợi hoặc đáng bị lên án. Điều đó cũng giống như một tác phẩm thuộc trường phái “hentai và ecchi” tùy theo quan điểm và văn hóa của mỗi nơi, nó có thể là đồi trụy hoặc không đồi trụy. Tuy nhiên, chúng ta không thể phủ nhận những quan niệm nghệ thuật mới mẻ trong chính trường phái này. Hentai và ecchi giống nhau ở chỗ, đều là truyện tranh viết về những vấn đề giới tính, khác nhau ở chỗ, trong khi ecchi đề cập nội dung ở một cấp độ “tế nhị” hơn thì hentai tỏ ra “cởi mở đến mức không thể nào cởi mở hơn”. Vì cả hai bộ phận manga này đều được xoay quanh một “trung tâm nghệ thuật” chính là libido, nên chúng tôi quyết định gộp cả hai vào chung trong một trường phái. Có thể nói, nếu như geisha là quá trình đưa kỹ nữ trở thành một nghệ thuật thấm đẫm chất văn hóa truyền thống của Nhật Bản thì ngược lại, “hentai và ecchi” là một quá trình đưa manga trở thành một trường phái trần trụi như bản thân bản năng của con người.
Trong số những trường phái manga, không có trường phái nào mang đậm dấu ấn phương Tây hơn hentai và ecchi. Nó thể hiện một trào lưu phản kháng văn hóa của giới trẻ Nhật đối với những hệ thống đạo đức xã hội cũ vốn bị chi phối bởi Phật giáo, Thần đạo và Nho giáo. Hentai và ecchi ra đời, báo hiệu cho một sự thay đổi triệt để quan niệm của người Nhật trong thời kỳ đổi mới, nó biểu hiện không chỉ trong những vấn đề vĩ mô mà còn ở những bức manga bé nhỏ. Đã có “hai nước Nhật” cùng tồn tại song hành trong một lãnh thổ quốc gia. Một nước Nhật với những biểu tượng truyền thống như thơ haiku, món shushi, trà đạo, trống taiko, đàn biwa, sáo shakuhachi. . . và một nước Nhật của hiện đại với máy nghe nhạc Ipod, máy ảnh kỹ thuật số Cyber Short, Laptop Vaio, người máy Asimo, chó máy Aibo. . . Chính nước Nhật thứ hai đã tạo cảm hứng và cũng là tiền đề cho trường phái hentai và ecchi phát triển. Xem xét vấn đề hentai và ecchi, chúng tôi cho rằng có hai lý do chính làm nảy sinh trường phái này trong lịch sử phát triển của manga.
- Lý do truyền thống: Người Nhật vốn là dân tộc có tư tưởng phồn thực tự nhiên, ngay trong thời kỳ sơ khai của manga chúng ta cũng có thể nhận ra điều này. Trong thời đại mà Phật giáo và Thần đạo chiếm ưu thế nhưng những chủ để x*x vẫn còn được phổ biến thì hiển nhiên, nó đã có được một chỗ đứng và sức sống đặc biệt trong lòng văn hóa Nhật.
- Lý do thời đại: Cần phải biết rằng, ngày nay ở Nhật mại dâm là một nghề nghiệp được xã hội chấp nhận. Người bán dâm được phép hành nghề công khai như ở Thái Lan hoặc nhiều nước châu Âu khác. Nước Nhật cũng đã gần như trải qua một cuộc “cách mạng tình dục” bởi những lý thuyết về Hiện sinh cũng như Phân tâm học đã theo dòng mở cửa trước phương Tây đã tràn vào quần đảo này. Nữ thanh niên Nhật ngày nay ít kết hôn và có thể quan hệ tình dục một cách khá thoải mái. Do đó, libido không phải là một vấn đề xa lạ, cũng không còn là một vấn đề cấm kỵ trong xã hội Nhật Bản hiện đại.
Sau đây là năm đặc điểm chính của trường phái hentai và ecchi.
- Thứ nhất: Nghệ thuật vẽ tả thực
Một tác phẩm hentai và ecchi sẽ không tạo ra những kích động bản năng nếu nhân vật đó không hề “giống thật”. Khác với nét cách điệu trong kodomo, ở hentai và ecchi, càng vẽ giống hiện thực bao nhiêu sẽ càng đạt hiệu ứng thành công bấy nhiêu. Nó sẽ làm tác phẩm sát với thực tế và người đọc sẽ có những “xúc cảm” mạnh. . .
- Thứ hai: Nội dung mang yếu tố phản ánh xã hội
Nếu như tình dục là một vấn đề không còn mang tính cấm kỵ, mại dâm cũng trở thành một nghề nghiệp đơn thuần, yếu tố sex được hợp pháp phát hành (ở Nhật tạp chí sex được bán công khai cho những người trên 18 tuổi), thì hentai và ecchi đã trở thành một trường phái góp phần phác thảo và phản ánh nên diện mạo xã hội Nhật Bản hiện đại. Dẫu sự phản ánh đó xuất phát từ những góc khuất tối tăm của nó.
- Thứ ba: Gắn yếu tố tình dục với các nội dung khác
Hentai và ecchi là trường phái không đơn thuần biểu thị những vấn đề về tình dục. Nó luôn là những câu chuyện có nội dung và kết cấu rõ ràng. Rất nhiều tác phẩm thuộc trường phái này vẫn thể hiện được tính nhân bản của nó, một khi libido chỉ còn là cái cớ để tác giả có thể triển khai những dụng ý nghệ thuật. Tất nhiên, đứng từ góc độ quan điểm đạo đức và tâm lý trẻ em, chúng tôi cho rằng những sự tác động của trường phái này vẫn có rất nhiều điểm tiêu cực đối với thanh thiếu niên.
- Thứ tư: Một kiểu manga dành cho người lớn
Hentai và ecchi là một kiểu manga luôn có những cảnh báo về giới hạn độ tuổi người tiếp nhận. Bao giờ cũng vậy, độ tuổi tiếp nhận hentai và ecchi cũng nằm trên cùng trong một hệ trục độ tuổi tiếp nhận, chính điều này đã giúp cho manga mở rộng được thị trường ở những lứa tuổi cao hơn, đáp ứng được nhiều nhu cầu khác nhau trong cuộc sống. Chúng ta có thể nhận định được điều này thông qua sơ đồ trình bày ở cuối mục. Tất nhiên, chúng tôi cũng lưu ý rằng, việc để cho những độ tuổi còn thấp lén đọc hentai là một hiện tượng rất nguy hại và đáng để những nhà quản lý phải suy ngẫm.
- Thứ năm: Con bò sữa trong nền công nghiệp truyện tranh
Có một sự thật là, hentai và ecchi chính là trường phái đem lại lợi nhuận cao nhất cho ngành xuất bản và phát hành manga. Giá thành các cuốn truyện thuộc trường phái này cao gấp mấy lần các bộ manga thuộc trường phái khác. Theo dõi sự phát hành qua mạng internet của trường phái hentai, chúng tôi nhận thấy rằng, trong khi những trường phái khác được đăng tải miễn phí hoặc thu phí rất hạn chế thì muốn đọc hentai chúng ta phải trả một khoản tiền rất đáng kể. Nhờ đó, ngành công nghiệp manga đã có một nhà tài trợ vững chắc, một con bò sữa béo mập, cho dù, đồng tiền và dòng sữa đó không phải lúc nào cũng sạch sẽ. . .
Xâu chuỗi lại các trường phái trong manga, chúng ta không thể không kể đến hai hình thức nữa cũng rất được thịnh hành ở Nhật, đó là trường phái seine và redisu. Seine là một trường phái dành cho nam ở độ tuổi thanh niên trở lên, nó là một bước phát triển nối dài của shounen. Trong khi đó, redisu là bước phát triển của shoujo lên độ tuổi cao hơn dành cho giới nữ. Nhìn chung, cả redisu và seine đều mang những đặc điểm chính như shounen và shoujo nên chúng tôi sẽ không tiến hành phân tích kỹ. Sau đây là sơ đồ mối quan hệ của các trường phái truyện tranh Nhật Bản.
2.3. Đặc điểm hình thức của truyện tranh Nhật Bản
Người Nhật là một dân tộc rất chú trọng đến hình thức, họ xem đó như một phần để thể hiện “chữ lễ” trong đạo đức nhân cách của mình. Một thanh gươm Nhật Bản (katana) không chỉ cần đạt đến độ cứng và sắc cần thiết mà còn phải đẹp như một tác phẩm nghệ thuật. Công việc hoàn chỉnh một thanh gươm như thế không đơn thuần chỉ là mài cho sắc (sharpening) và phải gọi là đánh bóng (polishing). Đánh bóng là một giai đoạn trải qua 13 bước khác nhau, dùng 13 loại đá và hơn 120 giờ để có thể gia công một thanh gươm quý. Người ta cũng biết được rằng, người Nhật rèn kiếm cong không chỉ vì yêu cầu sát thương trong chiến trận mà còn xuất phát từ biểu trưng văn hóa Phù Tang. Người Nhật cho rằng, nếu đúc một thanh kiếm thẳng thì không những thô kệch mà còn thực dụng quá, họ muốn có một thanh vũ khí uốn luợn như một bức thư pháp, những mái cong trên nóc đền đài và chùa chiền. . . Thói quen duy mỹ đó vẫn được người Nhật duy trì trong việc sáng tác manga ngày nay. Chính vì vậy, so với cách thể hiện hình vẽ trong comics, manga tỏ ra là một tác phẩm nghệ thuật hội họa vượt xa về tỷ lệ, khung cảnh, khuôn mặt, và cách thể hiện các hiệu ứng một cách đặc thù. Ở Việt Nam ngày nay, đã xuất bản 22 cuốn sách mang tựa đề Vẽ truyện tranh theo phong cách Nhật Bản với những nội dung theo từng chuyên đề như vẽ cách điệu nhân vật theo phong cách manga, vẽ động vật theo phong cách manga; vẽ trang phục theo phong cách manga. . .
Một trong những đặc điểm lớn nhất trong hình thức biểu hiện của manga đó là độc giả phải đọc từ phải sang trái (read right to left) một tác phẩm. Điều này ngược hẳn hoàn toàn với cách đọc thông thường của chúng ta ngày nay. Trong những tạp chí manga hiện đại, có sự phổ biến xuất bản sang những quốc gia Âu - Mỹ như Shounen Jump hiện vẫn đang giữ nguyên cách đọc truyền thống này. Tất nhiên, những bộ manga xuất bản ở nước ta đã được các nhà xuất bản biên tập lại theo cách đọc thông thường, để bạn đọc dễ dàng tiếp nhận. Mặc dù vậy, vẫn có một trường hợp cá biệt, đó là bộ truyện Ninja loạn thị (tái bản) đã được nhà xuất bản Kim Đồng quyết định giữ nguyên theo cách đọc truyền thống của người Nhật.
Như đã trình bày, sự thể hiện hình vẽ trong manga là một công đoạn khó khăn và đầy tính sáng tạo. Ngay với những mangaka nổi tiếng nhất, với sự thể hiện hình vẽ hoàn hảo nhất, vẫn hoàn toàn có thể tồn tại những điểm yếu hoặc những lỗi cơ bản trong một tác phẩm. Nhằm chỉ ra những đặc điểm khó thể hiện cũng như tổng kết lại các yếu tố nghệ thuật cơ bản trong yếu tố hình thức của manga, chúng ta sẽ đi sâu vào một số mục chính như sau.
2.3.1. Những lỗi hình thức dễ gặp trong khi vẽ manga
Manga khác comics ở chỗ, nếu như comics chủ yếu chú trọng vào nét vẽ hài hước, mang tính cách điệu cao (Lucky Lucke; Tin Tin; Asterix) thì manga lại rất chú trọng vào hình vẽ với tư cách là một nghệ thuật đích thực. Các bộ manga như Thủy thủ mặt trăng; Candy Candy; Dòng sông huyền bí. . . thực sự đã tạo ra một phong cách vẽ duy mỹ trong nền truyện tranh thế giới. Sự kỹ càng của người Nhật trong yếu tố hình vẽ còn thể hiện ở chỗ, người ta rất chú ý đến những sai sót có thể xảy ra trong quá trình thể hiện. Sau đây là 10 lỗi (các tác giả trẻ) cần lưu ý trong quá trình thể hiện mà chúng tôi tổng kết được từ tạp chí Truyện tranh Việt 13+.
- Thứ nhất: Vẽ bằng bút chì cứng
Nếu như người vẽ không cần đánh bóng sậm quá, tông màu tranh cũng tương đối sáng thì không nên dùng bút chì có ngòi cứng. Việc các chi tiết trong hình vẽ manga rất mảnh và tinh tế đòi hỏi người vẽ phải sử dụng những những bút chì ngòi nhỏ và mềm. Chúng ta có thể thấy các chi tiết về trang phục, tóc, và đồ trang sức của nhân vật (nhất là nhân vật nữ trong shoujo) trong manga được trình bày rất tinh xảo, chính vì thế, người vẽ cần sử dụng những bút chì loại 2B; 4B để thể hiện.
- Thứ hai: Dùng tranh mẫu là những hình chụp có đèn Flash
Ảnh chụp với đèn flash luôn khiến nét mặt nhân vật bị dẹt và mất hẳn hình khối. Do vậy, nếu lấy ảnh chụp có đèn flash làm hình mẫu để vẽ thì kết cục sẽ rất tệ hại. Các mangaka tiền bối yêu cầu người mẫu nên hơi nghiêng một tí và cho ánh sáng tự nhiên chiếu vào mặt, điều này giúp cho nét biểu cảm tự nhiên của nhân vật được hiện rõ.
- Thứ ba: Nét mặt méo mó
Các mangaka mới vào nghề thường mắc phải lỗi này, vì người ta thường nhìn thẳng vào mặt người khác nên khi vẽ thường có khuynh hướng vẽ mặt nhân vật bằng phẳng. Nếu nhân vật có khuôn mặt với tư thế quay nghiêng thì cần chú ý đến nét mặt rất dễ bị biến dạng méo mó do vị trí của người quan sát không chính xác.
- Thứ tư: Vẽ đầu sai tỷ lệ
Mangaka chuyên nghiệp thường có kiến thức về giải phẫu cơ thể học con người khá tốt. Nhưng khi mới vào nghề họ cũng thường mắc những lỗi cơ bản như việc vẽ đầu quá to, quá nhỏ hoặc bị biến dạng. Lời khuyên tốt nhất nhằm khắc phục sai sót này đó là cần chia khuôn mặt ra thành 6 ô vuông bằng nhau (2x3) để căn chỉnh tỷ lệ nhằm xác định chính xác hình khối.
- Thứ năm: Vẽ con vật từ tầm mắt người
Thường thì nhìn những con vật nuôi như chó mèo, người ta vẫn có cái nhìn từ trên hướng xuống (do ta đứng cao hơn các con vật đó). Do vậy, khi vẽ lại lên khung tranh, con vật thường có đầu rất lớn so với thân hình (vì nó ngồi ngước nhìn lên chúng ta). Chính vì vậy, khi lấy con vật làm mẫu, cần hướng sự chú ý con vật ra một chỗ khác và ngồi thấp xuống để vẽ.
- Thứ sáu: Sợ màu đen
Người vẽ manga luôn sợ dùng màu đen trong khung tranh bởi nó rất khó để có thể hài hòa với các mảng sáng tối. Nhưng không dùng màu đen thì sẽ hạn chế chiều sâu tối đa của bức tranh và qua đó hạn chế khả năng khả năng miêu tả không gian của tác phẩm. Vậy là, không có cách nào khác, người vẽ phải tập trung luyện tập cách bố trí những mảng khối màu đen một cách thật điêu luyện.
- Thứ bảy: Kẻ đậm nét trong bức tranh vẽ bóng mờ
Trong những bức vẽ đánh bóng mờ, nếu muốn tạo ra những ảo giác và hiệu ứng về những vùng chuyển sắc thật mịn màng mà dùng đường sắc nét để định đường viền thì ta sẽ thất bại. Mangaka cần đánh bóng những khoảng chuyển sắc giữa hai vùng thật tinh tế chứ không phải dùng các đường thẳng kẻ đậm nét.
- Thứ tám: Vẽ sai loại giấy
Giấy in những tác phẩm manga thì rất rẻ, do đó, nó rất thô, chất lượng kém cũng như có màu sắc khá tối (do thường sử dụng giấy tái sinh). Ngược lại, loại giấy vẽ manga thì phải rất mịn, không quá bóng, phải dày, và tốt nhất là sử dụng những loại giấy chuyên dụng. Khi vẽ các mangaka trẻ cần chú ý lót thêm bìa để dễ vẽ và đi nét chính xác hơn.
- Thứ chín: Vẽ lá
Manga đòi hỏi vẽ lá cũng như những khối lưỡi liềm cần có những bóng đổ xung quanh cụm lá, do đó, cây cối sẽ trông sống động và hiện thực hơn hẳn cách vẽ lá chỉ bằng những đường thẳng.
- Thứ mười: Vẽ tóc và vẽ cỏ
Nếu vẽ tóc hoặc nhánh cỏ bằng bút chì, ta sẽ có những mớ rối bời trông rất kinh khủng. Mangaka cần dùng những nét chì thật mịn chỉ trong những trường hợp cần vẽ những hình bóng đổ và lá sậm mà thôi. Khi vẽ tóc, cần vẽ sọ thật chính xác trước tiên, sau đó đi những mảng tối trước rồi đi ngược bút chì với hướng mọc tóc, chừa lại mảng tóc ở nơi có ánh sáng chiếu vào.
2.3.2.2. Cách thể hiện nhân vật đặc thù trong manga
Nhìn vào một cuốn truyện tranh trên bề mặt hình thức của nó, chúng ta có thể biết đó là manga hay comics, manhua (truyện tranh Trung Quốc) hay manwha (truyện tranh Hàn Quốc). Sở dĩ có điều đó là bởi, mỗi nền truyện tranh lớn luôn xây dựng được cho mình một hệ thống hình thức rất đặc thù. Sau đây là một số đặc điểm chính yếu trong cách thể hiện nhân vật bằng hình vẽ trong manga.
+ Mái tóc: Tóc là một biểu hiện hình thức được chú trọng thể hiện bậc nhất trong manga. Nếu nhân vật có mái tóc thẳng dựng đứng lên trời thì đó là người có cá tính kiên cường (nhân vật Cađic trong Bảy viên ngọc rồng), nhân vật có tóc xoăn thì thường phức tạp và lãng mạn (Candy trong Candy Candy), nhân vật có mái tóc dài và thẳng thì mang tính chất nữ tính (Thủy thủ Mặt Trăng) và nhân vật có mái tóc ngắn thì biểu hiện cho sự mạnh mẽ (Chaien trong Doraemon).
+ Mắt: Thông thường mắt được vẽ to hơn rất nhiều so với tỷ lệ giải phẫu cơ thể thật của con người. Mắt thể hiện bằng nhiều tầng lớp chiều sâu cùng với con ngươi ở giữa được vẽ to khác thường. Ở các nhân vật có mắt nhỏ thì tâm địa thường khó lường (Mabư trong Bảy viên ngọc rồng), nhân vật có mắt to thì tính cách thơ ngây (Atom trong Astro Boy), mắt góc cạnh biểu hiện cho cá tính (Kid 1402 trong Thám tử lừng danh Conan) và mất một mắt thì biểu hiện cho những kẻ gian ác (bác sĩ tử thần trong Black Jack).
+ Màu sắc: Màu sắc không được sử dụng phổ biến trong việc xây dựng nhân vật bởi vì đa số các tác phẩm manga là đen trắng, nhưng một khi đã xuất hiện thì nó đều mang những giá trị có tính quan niệm sâu sắc. Nếu như một nhân vật có mái tóc vàng óng đó sẽ là người có tình cảm và nội lực mãnh liệt (các siêu nhân Xayda khi biến hình trong Bảy viên ngọc rồng), nhân vật có mái tóc đen sẽ sống nội tâm, nhân vật tóc tím sẽ là người lãng mạn. . . Tương tự như vậy, một nhân vật mang đôi mắt màu trắng dã sẽ là kẻ mang dấu ấn của quỷ, nhân vật mắt đỏ biểu hiện cho sức mạnh và dã tâm trong khi mắt xanh sẽ là người thơ ngây và lãng mạn. . .
+ Trang phục: Trang phục trong manga là một phạm trù vô cùng rộng lớn và phức tạp. Tựu trung lại, chúng ta có thể chia vấn đề trang phục trong manga ra làm ba nhóm: nhóm trang phục truyền thống (áo kimono, thắt lưng obi, vớ tabi, dép Zori, giày Uwabaki. . .) thường được sử dụng trong shoujo; nhóm trang phục siêu nhân thường được sử dụng trong shounen; nhóm trang phục đời sống thường nhật được sử dụng trong kodomo. Trang phục là một biểu hiện hình thức mang tính quan niệm nổi bật nhất trong manga, cụ thể là chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy trang phục của các nhân vật trước và sau khi biến hình (từ người bình thường thành siêu nhân và ngược lại) đều được thay đổi triệt để (đơn cử các nhân vật trong Bảy viên ngọc rồng, Thủy thủ mặt trăng. . .). Sự thay đổi ấy làm cho nhân vật sau khi biến hình không chỉ đẹp hơn, có những tính năng siêu việt hơn mà còn biểu trưng cho một sự khác biệt, một sự thay đổi căn bản về chất so với chính nhân vật trước khi biến hình.
2.3.2.3. Sự khác biệt trong việc thể hiện nét vẽ về giới tính trong manga
Tương tự như trong thực tế, sự khác biệt về hình thể và phong cách giữa nam và nữ là một yêu cầu có tính chất bắt buộc trong manga. Khi vẽ bàn tay người đàn ông, các mangaka sẽ nhấn mạnh về chiều ngang, các nét hơi đậm và gãy thể hiện sự cứng rắn đặc trưng của giới tính. Bàn tay nữ thì sẽ được thể hiện bằng nét thon dài và lướt ngang. Trong manga, người ta cho phép tác giả vẽ bàn tay của nhân vật nữ dài hơn so với thực tế, mắt to hơn rất nhiều so với mũi và miệng. Mặt của nhân vật nữ có lông mi dài và cong trên một khuôn mặt tròn. Trong khi đó, mắt của nhân vật nam phải hơi dài, mi mắt thô và khuôn mặt gãy khúc tạo ra những khối mảng và góc cạnh. Về cơ bản, vẽ nhân vật nam cần chú ý đến khuôn ngực rắn chắc, hai chân có đầu gối xa nhau (thế đứng dạng chân) tạo cảm giác vững chãi, có yết hầu và cơ bắp nổi lên sau trang phục (VD bộ manga Slam Duck). Vẽ nữ giới thì cần chú ý chiết eo và thể hiện chân nhân vật dài hơn so với thực tế khá nhiều (VD bộ manga Thủy thủ mặt trăng), điều này sẽ tạo ra thanh thoát và nữ tính cho nhân vật.
2.3.2.4. Ý nghĩa của các biểu hiện về đường nét trong manga
Đường nét có thể hiểu như một vạch vẽ dài, có thể liên tục hay đứt quãng, cong hoặc thẳng. Trong đó, đường thẳng đứng thể hiện cho sự chuyển động, đường thẳng nằm ngang biểu trưng cho sự yên tĩnh và kéo dài xa xăm. Đường chéo góc cùng với những góc xiên biểu hiện cho những sự kiện bất ngờ, trong khi đó, đường cong là biểu trưng cho sự duyên dáng và bay bướm. Ngược lại, đường gãy nét tạo ra cảm giác về một sự tan vỡ và thay đổi. Tất cả ý nghĩa về đường nét này đã được ứng dụng một cách triệt để trong từng bộ manga, từng khung tranh mà ta dễ dàng nhận biết.
2.3.2.5. Quy luật phối cảnh trong manga
Mọi vật sẽ thay đổi hình dáng khi chúng ta thay đổi vị trí nhìn của chúng ta hoặc thay đổi vị trí đứng của sự vật đó. Quy luật đó được gọi là quy luật viễn thị hay còn gọi là quy luật phối cảnh. Có thể nói, có sáu cách phối cảnh khác nhau trong hội họa. Phối cảnh đường nét là sự ứng dụng hình học vào đường nét tương ứng với hình dáng - quan hệ của vật thể trong không gian. Phối cảnh sáng tối là dùng mảng sáng tối hoặc màu sắc để thể hiện. Phối cảnh thuận mắt thì chỉ cần quan tâm đến những vật thể ít cạnh góc, chú trọng khung cảnh có đường cong tự nhiên. Phối cảnh ước lệ đó là sự giản lược hóa không gian thực tế mà vẫn giữ được bản chất hình học của sự vật. Phối cảnh hình chiếu trục do áp dụng những hình vẽ kỹ thuật trong hình học. Cuối cùng, phối cảnh hình nổi là cách tạo dựng và sắp xếp không gian thường chỉ xuất hiện trong nhiếp ảnh và điện ảnh. Như vậy, mỗi quy luật phối cảnh có sự khác biệt về tính chất, qua đó, nó thể hiện được những tầng nghĩa khác nhau trong biểu hiện.
Xét trên bề mặt hình thức của manga, quy luật phối cảnh viễn thị rất được một số tác giả như Tezuka, Akira Toriyama. . . chú trọng sử dụng. Chính nhờ cách phối cảnh này mà manga đã có tính cinematic (tính chất điện ảnh) - một trong những tính chất cơ bản nhằm phân biệt manga hiện đại với những hình thức tiền thân của nó. Phối cảnh sáng tối cũng hết sức được chú trọng, nhưng chủ yếu là kỹ năng dùng các mảng đậm nhạt, sáng tối chứ không phải kỹ thuật dùng màu sắc (do manga hầu như không tô màu trong tác phẩm). Nhìn chung, quy luật phối cảnh ước lệ vẫn là quy luật có tính chất quyết định trong manga. Yếu tố hình vẽ trong truyện tranh như đã trình bày, thực chất, đó không phải là một bức hội họa mà là một hình thức ngôn ngữ tượng hình. Nét vẽ trong truyện tranh dựa nên sự giản lược hóa tối đa và quy luật phối cảnh của nó là quy luật của ước lệ. Sỡ dĩ có điều đó là bởi, một khung tranh không tồn tại độc lập với tư cách và thông điệp nghệ thuật toàn vẹn. Nó chỉ là một yếu tố nằm trong một chỉnh thể thống nhất mà ở đó, các khung tranh được cố kết với nhau bởi yếu tố nội dung của câu chuyện. Do vậy, sự ước lệ hóa không gian giúp cho tác giả trình bày tác phẩm đơn giản hơn về hình thức, ngược lại, độc giả có thời gian chú ý hơn về nội dung.
2.3.2.6. Nguyên tắc cách điệu trong manga
Vẽ truyện tranh khác vẽ truyền thần hoặc vẽ tả thực, người ta không thể đem y nguyên những điều mình thấy vào khung tranh. Để biểu đạt trọn vẹn thực tại theo một quy cách giản lược hóa, manga cần có sự cách điệu trong hình thức. Có những quy tắc cách điệu chính như sau:
+ Đơn giản hóa: Là sự lược bỏ những yếu tố rườm rà từ một sự vật rối rắm phức tạp trong tự nhiên mà vẫn giữ được những tính chất và đặc điểm riêng biệt của nó. Ví dụ như khi ta vẽ một mái tóc thì không thể vẽ chi tiết từng sợi tóc được. Tác giả chỉ cần đi lại mảng khối, trạng thái hình học cũng như không gian sáng tối mà mái tóc đó đang tồn tại là vẫn giữ được nguyên bản chất của nó.
+ Kiểu thức hóa: Là sự sửa chữa mẫu vật từ trạng thái tự nhiên sang một kiểu thức nào đó có tính trang trí hơn. Ví dụ như thanh gươm của một siêu nhân như Ca Lích trong Bảy viên ngọc rồng thì không thể vẽ như thực tế những thanh gươm khác được. Nó phải có hình dáng khác biệt (đôi khi mang tính phi lý trong hình học) so với thực tế, các hoa văn thể hiện kỹ càng hơn và ngoài ra là một vầng hào quang bao xung quanh lưỡi kiếm. Trong quy tắc này, đôi khi tác giả cần nhấn mạnh (vẽ to, vẽ chi tiết, vẽ thêm) vài điểm nào đó mang bản chất của sự vật, cường điệu hóa những đặc điểm riêng biệt mà sự vật - hiện tượng khác không có. Tezuka chính là người đầu tiên thể hiện sự cường điệu hóa nét vẽ về nhân vật trong manga hiện đại.
2.3.2.7. Những nguyên tắc cơ bản về bố cục trang trí
Trong khi vẽ manga, tác giả cần đảm bảo một số yếu tố mỹ thuật nhất định cho dù có ước lệ hay cách điệu bao nhiêu đi chăng nữa. Theo chúng tôi có một số nguyên tắc cơ bản trong trang trí như sau:
+ Đăng đối: trên so với dưới, trước đối với sau, mắt so với mũi, tay trái so với tay phải.
+ Nhắc lại: một họa tiết chính được lặp đi lặp lại nhiều lần sẽ tạo ra bản sắc cho nhân vật và tác phẩm.
+ Xen kẽ: một họa tiết chính được xen giữa những họa tiết phụ để vừa tạo ra sự gián cách vừa tạo ra sự xuyên suốt.
+ Xoay chiều: một cách đảo không gian nhìn nhằm tạo ra một hiệu ứng có tính khác lạ so với những không gian thực tế vốn tồn tại quen thuộc.
+ Phá thể: làm mất đi những mảng hình đậm nhạt có xu hướng lấn át bố cục chung, tôn lên những mảng khối có tính bản chất của sự vật.
2.3.2.8. Cách thể hiện chuyển động trong manga
Manga luôn luôn có độ dài gấp đôi hoặc gấp ba những tác phẩm có cùng một dung lượng nội dung tương ứng. Sỡ dĩ tồn tại hiện thực đó là bởi, tính chất nghệ thuật hình vẽ của manga rất gần gũi với kỹ thuật truyền động của anime (phim hoạt hình). Một trong những biểu hiện cơ bản của cách thể hiện chuyển động trong manga đó chính là kỹ thuật cinematic như đã trình bày. Một động tác đơn giản nhất cũng có thể biểu đạt bằng nhiều hình ảnh nối tiếp nhau giống như kỹ thuật 24h/1s (24 hình trên một giây) trong bộ môn nghệ thuật thứ bảy (điện ảnh). Cũng chính vì đặc điểm cơ bản này mà trong những tác phẩm manga thường ít xuất hiện ngôn ngữ (trong những trường đoạn biểu đạt hành động), cũng như tác phẩm thường có độ dài vượt trội so với một tác phẩm comics mang nội dung tương đương.
Cũng cần phân tích thêm rằng, đọc manga nhanh không phải vì nội dung của nó đơn giản hơn so với comics, điều đó chỉ có nghĩa rằng, sự chuyển động và cách chuyển cảnh trong manga là rất linh hoạt và diễn ra ở mọi thời điểm, mọi tình huống trong tác phẩm. Tezuka Osamu chính là người đi tiên phong trong việc xử lý chuyển động theo kiểu điện ảnh. Ông từng hồi tưởng lại: “Khi tôi nhận ra rằng việc miêu tả tâm lý nhân vật rất quan trọng, tôi đã cố gắng để dạy học trò mình về những kỹ nghệ điện ảnh trong phim Đức và Pháp. Lúc đó tôi thấy cần phải tiến lại gần hơn, nhìn từ nhiều góc độ một nhân vật. Chính vì thế, tôi cố gắng dùng thật nhiều khung hình và trang vẽ để ghi lại (capture) những chuyển động và những trạng thái tình cảm mà trước đó, người ta chỉ dùng một khung hình mà thôi. Khi tôi kết thúc một công việc thì số trang tối thiểu của một bộ truyện lên đến 1000 trang” [40,8].
2.3.2.9. Sẵn sàng thể hiện chi tiết và chân thật những yếu tố sex và bạo lực
Đây là một yếu tố tế nhị chỉ xuất hiện trong manga mà những nền truyện tranh lớn khác trên thế giới rất hạn chế đề cập trên bề mặt tác phẩm. Những xác chết trong các tác phẩm trinh thám như Thám tử lừng danh, Quyển sổ thiên mệnh; những bộ trang phục gợi cảm và ngắn không thể nào ngắn hơn trong Katsu, Thủy thủ mặt trăng; những trận chiến tàn khốc liên hồi trong Dấu ấn rồng thiêng, Bảy viên ngọc rồng; những pha tốc váy cố ý trong Doraemon - một bộ kodomo. . . tất cả đều cho thấy manga vốn là một xã hội thu nhỏ có đầy đủ tất cả các mặt, các nhu cầu của cuộc sống con người.
Để xem xét vấn đề này chúng ta cần hiểu vị trí của manga trong đời sống tinh thần của Nhật Bản cũng bình đẳng như mọi loại hình văn học khác. Tức là, nó cũng không bị hạn chế trong độ tuổi tiếp nhận (bởi vì có nhiều tiểu loại cho nhiều độ tuổi). Mặc dù vậy, cách thể hiện các yếu tố sex và bạo lực quá bạo liệt trong manga không thể xem là một hiện tượng hoàn toàn vô hại. Thực chất, người phương Tây đã lên án rất nhiều về vấn đề này và hẳn rằng họ có lý và có cơ sở. Chính vì vậy, việc các nhà xuất bản của nước ta tiến hành cắt bớt một số cảnh trong các tác phẩm manga theo chúng tôi là một thao tác đúng đắn mang tính tất yếu và bắt buộc.
2.3.2.10. Nghệ thuật sử dụng màu sắc trong manga
Đa số các tác phẩm manga không sử dụng màu sắc trong tác phẩm như comics. Nhưng có một thực tế rằng, mỗi cuốn manga luôn luôn có bìa bằng những tranh màu rất sặc sỡ. Mặt khác, không ít bộ manga ngày nay đang vẽ theo lối hiện đại hóa với biểu hiện màu sắc trong hình thức thể hiện. Màu sắc trong manga là một yếu tố hình thức không chỉ mang tính chất trang trí thuần túy, nó luôn được sử dụng với những dụng ý nghệ thuật rõ ràng. Một mangaka có kinh nghiệm sẽ biết cách tập trung nhấn mạnh chủ đề chính và làm giảm đi các phần phụ trong khi tô màu. Trong một khung cảnh đầy nắng, để thể hiện tính vui vẻ và nhộn nhịp, tác giả sẽ dùng những mảng màu tương phản giữa “nóng và lạnh”; sáng và tối; đậm và nhạt. Để thể hiện hoàng hôn thì mangaka phải giảm bớt sự tương phản, chú trọng những mảng nhòe mờ. Một khung cảnh sương mù sẽ cần sự tương phản yếu còn ngày mưa thì tương phản vừa phải.
Sự kết hợp màu sắc trong manga cũng là một vấn đề hết sức thú vị và phức tạp. Để tạo ra màu da người, tác giả pha màu Burut seinna với đỏ lợt Cadmium, một cách khác đó là sử dụng đỏ Indian với Raw sienne. Để tạo ra màu mây nhẹ thì kết hợp xanh Cobalt với đỏ Indian; trời xám đậm thì xanh Phthato cộng với đỏ Indian, trời xám dịu là vàng Cadmium cộng với đỏ Vermilion, màu tóc hung thì vàng Cadmium hòa với màu trắng. . .
Tóm lại, hình thức là một yếu tố rất quan trọng trong manga. Nó vừa là bộ phận nổi lên trên bề mặt tranh truyện vừa mang những thông điệp nghệ thuật rất phong phú. Ở đây, chúng ta chỉ mới dừng lại ở hình thức vật chất, hình thức bên ngoài, chưa có điều kiện để đi sâu vào hình thức bên trong, hình thứ hình tượng. Bao giờ cũng vậy, hình thức thì mang tính nội dung còn nội dung chỉ có thể biểu hiện qua hình thức. Đó chính là cặp phạm trù (categories) nội dung và hình thức của phép biện chứng duy vật (dialectical materialism). Việc nghiên cứu truyện tranh bao giờ cũng bắt đầu từ hình thức rồi mới đi tới được nội dung, bởi vì, “hình thức là phương thức tồn tại và phát triển của sự vật, là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của nó” [42,270]. Giống như muốn trèo lên đỉnh Fuji hùng vĩ quanh năm tuyết phủ (3716m), chúng ta phải bắt đầu từ mặt đất. Cho dù mặt đất không phải là đỉnh cao cuối cùng và là cái đích ta hướng đến thì vẫn tồn tại một thực tế rằng, mặt đất bao phủ khắp muôn nơi cũng như nâng đỡ chúng ta trên con đường bước đi khám phá. . .
2.4. Đặc điểm nội dung của truyện tranh Nhật Bản
Giống như nghệ thuật Origami, chỉ bằng vài mảnh giấy mảnh mai và đơn sơ thôi người nghệ sĩ cũng đã có thể chuyển tải những thông điệp nghệ thuật cao quý. Origami (Ori: xếp; gami: giấy) là một cuộc viễn trình đi tìm ước mơ trên những cánh hạc giấy. Người Nhật tin rằng nếu xếp đủ 1000 con hạc giấy thì ước mơ sẽ trở thành hiện thực. Thế giới loài người đã biết đến Sakado Sasaki như một em bé bị bệnh bạch cầu do bom nguyên tử ở Hiroshima di chứng. Cô bé đã cầu nguyện và mong muốn xếp đủ 1000 cánh hạc giấy, nhưng thần chết (shinigami) đã đưa em ra đi khi vẫn còn thiếu 365 con. Bạn bè trong lớp đã xếp đủ 365 con còn lại để chôn theo Sakado. . . Từ đó, mỗi cánh hạc giấy là cả ước mơ về nền hòa bình cho thế giới. Chỉ một cánh hạc giấy mảnh mai và nhỏ bé cũng có thể đem đến những thông điệp vĩnh hằng của loài người, đặc điểm ấy không chỉ tồn tại trong Origami mà còn được chuyển tải thông qua manga nữa.
Thật vậy, manga đã giới thiệu với chúng ta những câu chuyện làm trăn trở cả nhân loại, đôi lúc không chỉ trong quá khứ và hiện tại mà còn trong cả tương lai nữa. Robot là một nội dung muôn thủa và mang tính chất đặc trưng trong các tác phẩm manga. Ngay từ khi Tezuka Osamu đặt bút viết nên những tác phẩm đầu tiên, Astro Boy (Atom) đã trở thành cậu bé người máy nổi tiếng nhất trong lịch sử nghệ thuật đương đại của nhân loại. Tezuka thông qua tác phẩm nghệ thuật của mình đã đặt ra những câu hỏi hóc búa nhất trong lịch sử tư tưởng nghệ thuật của loài người về người máy. Một trong số đó là người máy có quyền được yêu và kết hôn hay không (nếu nó khả năng nảy sinh tình cảm)? Người máy có vĩnh viễn bị xem là nô lệ hay không dù chúng đã có trí tuệ độc lập? Sự bình đẳng giữa nguời máy và người máy (hiện đại và thô sơ), giữa con người và người máy sẽ được thực thi như thế nào?
Tác giả F.F.Fujio thì giới thiệu với chúng ta một chú mèo máy đáng yêu mang tên Doraemon. Đó là một con mèo máy có tình cảm, biết ăn uống và đặc biệt là. . . vô cùng sợ chuột. Có thể nói, người Nhật không chỉ viết về người máy như một sự biểu dương sức mạnh khoa học hàng đầu của họ. Manga đã cảnh báo cả loài người của chúng ta về những giá trị nhân đạo và nhân văn giữa con người với con người, con người với những khám phá khoa học tương lai sẽ tồn tại như thế nào trong một thế giới hoàn toàn tự động hóa. Một khi những cỗ máy đã có khả năng tư duy và nảy sinh tình cảm (như một con người), trong khi đó, con người lại có thể được nhân bản vô tính hoặc thay thế hoàn toàn các bộ phận quan trọng như não (như một cái máy) nhờ giải mã thành công gen di truyền.
Với ý kiến của mình, chúng tôi vẫn đánh giá bộ manga Chobits của nhóm mangaka nữ lừng danh CLAM là câu chuyện hay nhất về chủ đề người máy. Nước Nhật trong một tương lai rất gần, người ta đã chế tạo ra được những persocon tức là những robot tối tân mang hình dạng và tình cảm y hệt con người. Nhân vật chính Hideki đã tình cờ nhặt được một persocon rất đẹp và tình cảm và đưa về nhà “sử dụng” (chính xác là chung sống). Anh dần dần nhận thấy rằng Chii (tên persocon) còn đáng yêu hơn cả những cô gái bằng xương bằng thịt, anh đã đem lòng yêu một người máy hơn cả một con người thật sự. Bản thân tình yêu là không có tội, Chii cũng chứng minh được rằng cô còn sâu sắc và dịu dàng hơn nhiều cô gái bằng xương bằng thịt. Tuy nhiên, có những câu hỏi vĩnh hằng mà các nhân vật trong tác phẩm cũng như chính chúng ta không thể nào giải quyết toàn vẹn được. “Tất cả các persocon đều đáng yêu hay sao? Không có gì ngạc nhiên hay sao khi có một ai đó muốn sống cùng persocon hơn cả với người thật?” . Câu hỏi ấy đã vang lên trong tác phẩm, và có lẽ, cho đến nay vẫn chưa có ai đủ dũng cảm để trả lời. Trong tác phẩm, không ít người vì yêu mến persocon mà tệ bạc với vợ và mẹ của mình. Ở những tình huống khác, bỗng dưng một số các persocon bị hư và mất hết dữ liệu, thế là từ một người yêu nồng cháy persocon trở thành một cái máy chỉ suốt ngày hỏi: “Xin chào! Tên anh là gì?”. Tuy nhiên, có một thực tế rằng, đôi khi con người vẫn có thể mất hết trí nhớ (tâm thần hoặc tai nạn). Thậm chí, có những trường hợp đáng buồn hơn, họ còn cố tình lãng quên những kỷ niệm và tình cảm trong khi trí óc vẫn minh mẫn. Nói chung, con người - với tư cách là một công trình của tạo hóa, không hề siêu việt và toàn vẹn hơn người máy persocon. Con người vẫn là loài hay lãng quên và tàn sát đồng loại mình nhiều nhất (qua chiến tranh và thảm sát) trong thế giới động vật. Sự bóc lột, lạnh lùng và giết chóc của con người còn ghê gớm hơn loài vật cũng chính vì lý do: con người có tư duy nên ý thức rõ điều mình đang hành động. Họ không hề hành động theo bản năng cũng như vì những lý do sinh tồn. Chính vì vậy, cách nhìn nhận khách quan về con người không phải là một quan điểm thiếu nhân văn cũng như hạ thấp con người. Sự cảnh tỉnh sẽ là liều thuốc tốt cứu rỗi chúng ta trong một thế giới quan duy vật (materialism) - nơi vốn dĩ những phạm trù đạo đức tôn giáo siêu linh (fide - ism) từ lâu vốn đã không thể nảy mầm. . .
Quay trở lại với tác phẩm Chobits, đã có những chàng trai mua một persocon mới có hình dáng giống hệt persocon cũ mà anh ta yêu mến song không may bị hư. Nhưng persocon là những người máy có thể có hình dạng giống nhau nhưng nhân cách lại hoàn toàn độc lập, do đó cô gái người máy mới có tên Yumi đã đau khổ và dằn vặt: “Mình là thế chân cho persocon đã hỏng của anh ta, Vede chọn mình vì mình có ngoại hình giống với persocon khi xưa. . .”. Tóm lại, Chobits đã đồng thời đặt ra những nội dung hết sức phức tạp, mang tính chất thời đại và nhân văn sâu sắc. Nội dung thứ nhất đó là, dù sao người máy cũng không thể hơn được người thật, vì nó có thể sẽ hư, có thể bị mất hết dữ liệu rồi lãng quên tất cả. Nội dung thứ hai đó là, nhiều khi persocon còn mang những đức tính và tình cảm mà con người không thể có hoặc từ lâu đã bị lãng quên. Một người chồng yêu persocon hơn vợ là bởi phu nhân của anh ta chỉ suốt ngày làm việc bên máy tính, đêm về thì khô khan như một chiếc CD. Những vấn đề mang tính chất nhân loại ấy, hẳn rằng cũng sâu sắc không kém một cánh hạc giấy Origami. . .
Như vậy, chúng ta có thể nhận ra rằng, vấn đề nội dung trong manga là một trong hai yếu tố chính yếu làm nên giá trị nghệ thuật sâu sắc. Điểm khác biệt cơ bản thứ hai giữa manga và comics (bên cạnh hình vẽ), đó chính là vấn đề nội dung. Truyện tranh Nhật Bản luôn có nội dung phong phú, đa dạng và phức tạp hơn mọi nền truyện tranh khác. Sau đây chúng ta sẽ đi vào mười đặc điểm nội dung lớn nhất trong manga để phân tích rõ hơn yếu tố thứ hai này.
2.4.1. Sự đề cao tinh thần dân tộc trong manga
Truyện tranh Nhật Bản luôn đề cao bốn phẩm chất chủ yếu của con người trong cuộc sống: vị tha; tình bạn; đoàn kết và đồng đội. Cũng nhờ chính những phẩm chất đáng quý này mà người Nhật đã từ khói bụi của phóng xạ bước lên trở thành một siêu cường kinh tế. Sự thể hiện tinh thần dân tộc trong manga là một nhiệm vụ, một bài học giáo dục cũng như là nơi để thể hiện sự tự hào. Từ những bộ manga theo trường phái shounen như Bảy viên ngọc rồng; Dấu ấn rồng thiêng; Captain Tsubasa; Đường dẫn đến khung thành. . . cho đến những bộ kodomo như Doraemon; Yaiba . . . đều toát lên một tinh thần Nhật Bản. Usagi (thủy thủ Mặt Trăng) sẽ không thể nào phát huy sức mạnh của vũ khí “Pha lê ảo ảnh” nếu không có sự hợp lực của các sao còn lại; thế võ “Lưỡng long nhất thể” trong Bảy viên ngọc rồng thì giúp Ca - Lích và Sôngôtên mạnh lên gấp triệu lần; Matsumura Tokihiro (Brave monkeys) sẽ không thể cứu một chiếc máy bay đang rơi nếu không có sự động viên từ mọi người . . .
Vị tha cũng là một trong những phẩm chất tốt trong con người xứ sở hoa anh đào (sakura). Nhân vật Rourouni Kenshin luôn bị truy sát bởi những kẻ thù mà trước đây người thân của họ đã chết dưới tay anh. Nhưng bao giờ cũng vậy, anh vẫn chỉ dùng một thanh kiếm lưỡi ngược để không làm sát thương họ. Trong những bộ manga thể thao thì lại luôn đề cao tính đồng đội. Subasa (trong bộ manga Captain Tsubasa) là một đội trưởng tài năng và là một nhân cách lớn trên sân bóng, nhưng anh là một tiền vệ tấn công chứ không phải một tiền đạo trực tiếp ghi bàn. Trong mỗi trận đấu, Subasa liên tục phát động tấn công, hỗ trợ phòng ngự cũng như hò hét động viên tinh thần đồng đội. Nhờ những phẩm chất ấy anh đã trở thành linh hồn của đội tuyển Nhật Bản ngay cả khi mình không ghi bàn. Ngay cả một trò chơi có vẻ mang tính cá nhân như Golf, nhân vật Dandoh (trong tác phẩm cùng tên) đã phải gánh một trách nhiệm cao cả: kết nối những đấu thủ trong mọi cuộc tranh tài.
2.4.2. Yếu tố hiện thực trong nội dung tác phẩm
Manga không xây dựng những con người siêu đẳng như Spiderman (người Nhện); X-Men (người đột biến gen); Batman (người Dơi); Superman (Siêu nhân). . . như trong comics. Manga cũng không xây dựng những nhân vật hoàn toàn xấu xa như tên tể tướng Iznogoud (trong bộ comics cùng tên). Đối với truyện tranh Nhật Bản, con người luôn được miêu tả hiện thực như bản chất vốn có của nó trong cuộc sống. Điều đó có nghĩa là, có cái anh hùng đi liền với cái hèn nhát; cái cao thượng đi liền với sự thù hận; ước mơ gắn liền với dã tâm. . . Triết học Marx đã chỉ ra tính hai mặt của một vấn đề, hơn nữa, trong chính bản thân mỗi sự vật - hiện tượng đều tồn tại những mâu thuẫn. Sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập (quy luật mâu thuẫn) chính là nguyên nhân cho mọi sự vận động và phát triển trên thế giới. Đọc manga, ta có thể thấy một Nobita (bộ manga Doraemon) hậu đậu nhưng vô cùng nhân ái với những chú mèo hoang, một Thủy thủ mặt trăng (trong bộ manga cùng tên) sẵn sàng chết để thức tỉnh cô bé Usa (do bị ma ám) nhưng lại học rất kém và lại vô cùng lười nhác, một Katsuki (bộ manga Katsu) thượng võ nhưng rất thích xem phim. . . hạng ba. Ngay cả những nhân vật phi thường trong manga cũng có khát khao được trở thành một con người bình thường. Cô nữ sinh trung học có phép thuật ma quái Suoko (bộ manga Ao no Fuuin); cậu bé ba mắt Pai (Eye 3x3); cô bé vĩnh viễn không bao giờ già ở tuổi 13 có tên Miyu (Vampire Princees Miyu); siêu nhân thiên hà Locke (Siên nhân Locke); Bác sĩ cô độc và kỳ lạ Black Jack (Black Jack). . . tất cả họ chỉ có một ao ước được sống và được cảm nhận cuộc sống như một người bình thường. Siêu anh hùng Chojin Locke đã từng an ủi một nữ chiến binh thất trận đang buồn bã vì nghĩ mình là đồ bỏ đi: “Tại sao cô không sống một cuộc sống của con người bình thường? Tại sao cứ phải tiếp tục sống như một công cụ chiến đấu?” [23,17].
2.4.3. Sự xuất hiện của những nhân vật hài hước trong cốt truyện
Nhân vật hài hước thường được gọi là “nhân vật bung xung” trong những tác phẩm manga. Nhìn chung, “nhân vật bung xung” là những tác nhân không tham gia nhiều lắm về mặt nội dung tư tưởng cũng như tạo ra những bước ngoặt trong kết cấu. Với một nhiệm vụ chuyên biệt, những “nhân vật bung xung” sẽ góp phần thay đổi hẳn không khí tác phẩm. Một trong những bộ manga có nhiều xác chết, tình tiết ly kỳ và hành động tàn bạo đó là Thám tử lừng danh Conan (A.Gosho). Để giảm bớt nội dung có tính chất bạo lực, tác giả đã đưa vào trang truyện những nhân vật có tính hài hước như Sonoko, Kazuha và đặc biệt là thám tử Mori râu kẽm.
“Nhân vật bung xung” không chỉ làm không khí của tác phẩm vui nhộn lên, nó còn là tấm gương đối chiếu giữa cái giả với cái thật; cái khôi hài với cái chính trực (ông Mori đối với Conan). Nhiều lúc những “nhân vật bung xung” cũng góp phần làm cho vấn đề trở nên rắc rối hơn so với tình hình ban đầu, khi đó, đòi hỏi nhân vật chính phải suy nghĩ và hành động gấp đôi so với thường lệ. “Nhân vật bung xung” không nhất thiết phải ngu đần, nhưng có thể hơi ngô nghê, hài hước và dễ thương một chút cũng được. Cô bé “nhân tạo” Pinoko trong bộ manga lừng danh Black Jack là một nhân vật như vậy, không hiếm khi những rắc rối đã phát sinh từ cô, nhưng cũng chính trong bản thân sự rắc rối đó, chúng ta lại càng yêu quý cô bé dễ thương này. Tóm lại, “nhân vật bung xung” có vai trò làm mềm hóa câu chuyện, nó cũng là chi tiết giúp cho tác giả tung hứng trên những khung tranh, để từ đó, câu chuyện đã có thêm nhiều phần hấp dẫn nằm ngoài cốt truyện.
Hệ thống hình tượng chuột rơi từ trên xuống, hình người mang đầu heo, mặt người bị rách vá. . . xuất hiện phổ biến trong manga cũng chính là những biểu hiện của loại nhân vật này.
2.4.4. Thủ pháp chơi chữ trong manga
Chơi chữ trong truyện tranh vốn là sở trường của người Pháp và Bỉ trong những bộ comics lừng danh như Asterix và Obelix; Iznogoud. . . Tuy nhiên, đặc điểm đó ngày nay không còn là sự độc quyền của người châu Âu, khi một số bộ manga cũng thể hiện rất thành công lối tư duy nghệ thuật trào phúng này. Tiêu biểu nhất phải kể đến bộ manga Vua bánh mì của Hashiguchi Takashi, tác phẩm vinh dự đoạt những giải thưởng cao quý của nhà xuất bản Shogakukan. Đây là một bộ manga rất đặc biệt, tên của các món ăn trong tác phẩm đều được dùng một cách đầy hàm ý. Nếu ta hiểu đơn thuần thì Japan là tên tiếng Anh của nước Nhật Bản, nhưng nếu ta tách rời Ja & Pan theo tư duy ghép từ phổ biến của người Nhật thì sẽ phát hiện ra điều thú vị. Từ “Ja” là yếu tố viết tắt của từ Japan (Nhật Bản); từ “Pan” trong tiếng Nhật có nghĩa là “bánh mì”, vậy là, món bánh mì có tên Japan trong tác phẩm được mang một nghĩa kép: bánh mì Nhật Bản. Món ăn đặc biệt này đã được đi chu du khắp nơi trong tác phẩm để đánh bóng thương hiệu không chỉ cho loại bánh mì ấy mà còn cho cả xứ sở hoa anh đào.
Một loại bánh mì khác có tên là “Lupan”, đây là thuật chơi chữ dựa trên sự kết hợp tên của siêu trộm Arsène Lupin của người Pháp với từ “Pan” trong tiếng Nhật có nghĩa là bánh mì. Dụng ý của loại bánh mì này là đánh cắp mọi tinh hoa trên thế giới về làm bánh mì để dồn vào một món ăn. Chưa hết, trong tiếng Pháp từ “Lupin” cũng được đọc hệt như “Lupan”, do đó cách chơi chữ ở đây vừa dựa trên thuật ghép từ, ghép nghĩa và cả đồng âm. Trong một cách liên tưởng từ ngữ khác, tác phẩm còn giới thiệu với chúng ta nhân vật Pierrot do bị ảnh hưởng bởi bột Trân châu trong bánh mì của nhân vật Keyser đã có một chuỗi suy tưởng: bột trân châu ---> Trân Châu Cảng ---> cái đầu bóng loáng như hạt trân châu của nhân vật Kawachi. Ngoài ra, cái tên Tora Tora cũng chính là hiệu lệnh mở màn cho trận Trân Châu cảng. Một chi tiết đặc biệt khác, đó chính là ký hiệu 777 trên áo của nhân vật Pierrot. Ký hiệu này tương tự như cách viết “fu fu fu” trong tiếng Nhật, mà “fu fu fu” cũng chính là điệu cười đặc trưng của nhân vật Pierrot. Qua những cách chơi chữ đặc sắc nói trên, chúng ta có thể thấy nội dung trong manga luôn không ngừng đổi mới, học hỏi và tiếp thu những tinh hoa của truyện tranh trên thế giới nhằm tôn vinh văn hóa và dân tộc mình lên những tầm cao mới.
2.4.5. Vai trò và tính chất của yếu tố siêu linh trong nội dung manga
Đặt trong mối tương quan với comics, các yếu tố siêu nhiên có tính chất tâm linh như phép thuật, bùa chú, ma quỷ, hồn vía. . . có sự xuất hiện nhiều hơn hẳn trong manga. Như chúng tôi đã có dịp đề cập đến trong phần phân tích lịch sử manga cũng như trường phái shounen, siêu linh chính là một đặc điểm lớn trong cách quan niệm về thế giới của truyện tranh Nhật Bản. Ở đây chúng tôi sẽ đi sâu vào ý nghĩa nội dung của yếu tố này trong manga. Có một thực tế là, rất nhiều nhân vật của truyện tranh Nhật Bản sử dụng tâm lực siêu nhiên như một trách nhiệm chứ không phải như một đặc ân của tạo hóa. Họ cũng là những thực thể hoàn toàn có khả năng bị tổn thương cũng như có thể bị chết cho dù đang là một linh hồn (nhân vật Sôngôku trong Bảy viên ngọc rồng). Ma quỷ trong manga cũng không phải là những thế lực tàn ác hoàn toàn như quan niệm của người châu Âu. Như vậy, có một kết luận có thể được đưa ra đó là, vấn đề siêu linh trong manga vừa xuất hiện phổ biến vừa không cổ xúy cho mê tín cũng như không ca ngợi “chủ nghĩa siêu nhân” (gần gũi với chủ nghĩa phát xít). Ma quỷ trong truyện tranh Nhật nhiều khi còn rất tốt, một số khác thì có thể cải tạo và cảm hóa được bởi tính thiện vẫn tồn tại trong “tâm hồn” của chúng. Người Nhật không bao giờ muốn cực đoan, ngay cả với những thế lực phía bên kia của cuộc sống.
2.4.6. Sự chú trọng vào việc thể hiện nội tâm nhân vật
Nhờ sự phát triển trên phương diện hình thức, cụ thể là việc sử dụng nhiều hình vẽ chỉ để diễn đạt một trạng thái cảm xúc hoặc chuyển động, manga đã tạo điều kiện cho yếu tố nội dung đi sâu vào nội tâm nhân vật. So với những nền truyện tranh khác, manga luôn vượt trội về khả năng phân tích nội tâm nhân vật trong từng tình huống, từng trạng thái cảm xúc khác nhau. Có thể nói, việc một bộ manga có thể làm chúng ta khóc hay suy nghĩ dằn vặt suốt đêm không phải là quá hãn hữu. Tezuka đã thể hiện tâm lý của nhân vật Black Jack rất sâu sắc đằng sau vẻ quái dị và tính cách lạnh lùng của anh. Người bác sĩ đã kiên quyết giữ lại miếng da màu đen trên mặt mình, dẫu những lời đàm tếu về dung nhan và tay nghề phẫu thuật ngoại khoa của anh cũng sẽ bắt nguồn từ đó. Đó chính là miếng da của một người bạn da đen (và cũng là người bạn hầu như duy nhất thời ấu thơ) đã hiến tặng cho Black Jack khi anh gặp một tai nạn thảm khốc. Dù khi đã thành danh trong nghề bác sĩ ngoại khoa, Black Jack vẫn không hề phẫu thuật thẩm mỹ lại, đối với anh miếng da đó là vô giá, một khi người bạn da đen năm xưa đã hy sinh trong một cuộc đấu tranh vì dân chủ ở mãi tận châu Phi xa xôi. Anh cũng đã thao thức suốt đời về căn bệnh mang tên “Bướu máu Honma”. Một căn bệnh u tim mà không tìm ra nguyên nhân dù có thay cả tim nhân tạo. Black Jack đã đứng giữa một mâu thuẫn vĩnh hằng của loài người, mặt thứ nhất đó chính là nỗ lực cứu chữa con người cho đến cùng trong bệnh tật, mặt thứ hai là có một thực tế rằng, con người sẽ không bao giờ có thể chiến thắng bệnh tật một cách triệt để nhằm sống hạnh phúc và trường sinh. Vô hạn và hữu hạn, cái chết và sự sống, y đức và quy luật. . . những vấn đề đó đã được Tezuka thể hiện một cách nhân văn và sâu sắc qua nội tâm người bác sĩ kỳ lạ này.
2.4.7. Vấn đề kết thúc mang tính chất bi kịch trong manga
Tezuka từng nói: “Tiềm lực của manga không chỉ là gây cười, tạo ra nước mắt, làm sợ hãi hay tức giận. Tôi xây dựng những câu chuyện có kết thúc không nhất thiết phải thực sự tốt đẹp” [40,8]. Thật vật, manga không phải là những câu chuyện cổ tích bằng tranh, nó nằm rất gần với một thể loại bi kịch bằng hình vẽ. Trong các tác phẩm của truyện tranh Nhật Bản, đôi lúc kết thúc và tình tiết của nó còn buồn hơn một bộ phim Hàn Quốc. Death Note là một bộ manga kể về một quyển sổ tử thần kỳ bí để rồi cả hai nhân vật đều chết một cách bi thảm vào cuối truyện. Vùng đất linh hồn (bộ manga đã chuyển thể thành phim hoạt hình và đoạt được giải Oscar) thì kể về cô bé Chihiro có bố mẹ bị biến thành. . . heo, Tokyo Babylon thì kể về nhân vật Hokuto trên con đường tìm đến Seishirou để chết thay cho Subaru. . .
Tezuka cũng đã sáng tác những bộ manga kinh điển nhất của mình với số phận bi kịch của những nhân vật chính. Atom (Astro Boy) là một cậu bé người máy được tạo ra bởi một nhà bác học có người con trai bị chết, ông ta vì quá thương tiếc con nên đã sáng tạo ra một phiên bản máy giống hệt con mình. Bi kịch đã xảy đến, khi một ngày kia người giáo sư nhận ra rằng, có những sự mất mát trong cuộc đời mà khoa học và lý tính (rationalism) của con người không thể nào bù đắp nổi. Đi từ nhận thức đó, một quyết định tàn nhẫn đã được đưa ra, nhà bác học đã ra lệnh “giết chết” Atom. Một khi cậu không hề có lỗi gì và vẫn đang đấu tranh quên mình vì loài người trong cuộc chiến chống lại các kẻ thù ngoài hành tinh. Kimba (Vua sư tử) là một chú sư tử vĩ đại nguyện chết để lấy lông và thịt để cứu một con người trong cơn bão tuyết. Con người - đó cũng chính là kẻ thù suốt đời của tự nhiên và động vật, những kẻ tàn ác đã tàn phá rừng xanh, giết chết cả cha và ông nội của vua sư tử. Trong khi đó, viết về xã hội đương đại của loài người, Black Jack là một cậu bé có số phận nghiệt ngã. Cha bỏ cậu đi từ bé rồi lập gia đình ở một nơi xa xôi, sau khi một tai nạn khủng khiếp do sự tắc trách của những kẻ thi công nhà máy hám tiền đã khiến mẹ cậu bị chết. Tuổi thơ của Jack được quay tròn trên một chiếc xe lăn, nơi anh không thể có những người bạn và cũng là nơi đấu tranh sống còn với bệnh tật. Như vậy, manga không phải là những câu chuyện đọc đơn thuần nhằm giải trí, nó là cả một vấn đề phức tạp về xã hội loài người, những vấn đề mà chúng ta vẫn rất cần suy ngẫm. Dẫu vẫn còn nhiều sự kết thúc trong các bộ manga làm chúng ta băn khoăn, cũng như, vẫn còn nhiều lời chê trách truyện tranh Nhật Bản không gieo cho trẻ em những niềm tin vào cuộc sống. Có thể rằng, cuộc đời không phải là một điều gì đó rất buồn, nhưng hạnh phúc có lẽ sẽ không bao giờ là phổ biến. Giống như một lần Albert Camus từng nói: “Không một chân lý nào không mang theo mình niềm cay đắng của nó.”
2.4.8. Sự khai thác những mối quan hệ xã hội phức tạp
Manga là một cuốn biên niên sử, một bộ niên giám thống kê về những quan hệ xã hội của loài người. Nó bao gồm cả những quan hệ giữa người và người (Kaze Hikaru); giữa người và động vật (Vua sư tử); giữa người với linh hồn (Death note); giữa người với đồ vật (phần truyện Thành phố thú nhồi bông trong Doraemon); giữa người với sinh vật ngoài hành tinh (Siêu nhân Locke); giữa con người với những chủng sinh vật khác cùng tiến hóa trên trái đất (phần truyện Cuộc phiêu lưu vào lòng đất trong Doraemon); giữa con người với người máy (Astro Boy). . . Tất cả đều cho thấy manga đủ khả năng phản ánh những mối quan hệ phức tạp trong xã hội loài người không thua gì một bộ tiểu thuyết. Xét về thực chất, cho dù có phản ánh mối quan hệ giữa con người với động vật hay đồ vật thì những mối tương quan đó cũng đã được nhân cách hóa. Điều đó có nghĩa là, nói về người ngoài hành tinh nhưng kỳ thực là phản ánh con người trong hành tinh, nói về linh hồn ma quỷ nhưng kỳ thực là phản ánh con người trên dương thế. . .
Tóm lại, chính nhờ chức năng phản ánh xã hội một cách sâu sắc và chân thật, manga đã tạo ra được nội dung tác phẩm đặc sắc và có giá trị nhân bản. Điều đó đã giúp cho tác phẩm đứng vững trong lòng bạn đọc, một khi cuộc sống vẫn cứ thay đổi theo thời gian không ngơi nghỉ, và con người thì ngày một già đi. . .
2.4.9. Một số đặc điểm trong xây dựng tính cách nhân vật
Trong manga, có một sự thú vị không nhỏ đó là mỗi khi giới thiệu một nhân vật mới xuất hiện lần đầu, tác giả thường cung cấp cả thông tin về nhóm máu của nhân vật đó. Điều này tỏ ra rất khôi hài, bởi vì chẳng nhân vật nào cần phải nhờ chúng ta hiến máu, hoặc là, trong lúc ta cần máu cũng chẳng thể nào nhờ đến “họ”. Tất nhiên, nhân vật cũng có khi bị tổn thương và cần cấp cứu, nhưng tác giả “thích” truyền máu theo nhóm nào mà chẳng được, chẳng bác sĩ nào có thể bước vào trang truyện mà kiểm tra cả. Vậy thì, nhóm máu là dữ kiện gì về nhân vật mà tác giả cần phải cung cấp? Không lẽ anh ta muốn truyện của mình dài ra để bán thêm được ít tiền nhằm kiếm sống?
Thật ra, dụng ý nghệ thuật nằm ở chỗ, mỗi nhóm máu được đưa ra cũng chính là thông tin đầu tiên về tính cách nhân vật. Trong đó:
- Nhóm máu A: Có tính hướng nội, đầy nghị lực, trung thành và thủy chung.
- Nhóm máu B: Hướng ngoại, lạc quan, thoải mái, thích phiêu lưu mạo hiểm.
- Nhóm máu AB: Kiêu hãnh, khéo léo trong xử sự, suy xét tinh tế, thẩm mỹ.
- Nhóm máu O: Nghiện công việc, dễ dao động, lập trường không vững chắc
Một sự kiện kỳ lạ khác, các tác giả manga cũng thường hay cung cấp dữ liệu thông tin về ngày sinh tháng đẻ của nhân vật. Tất nhiên, dữ kiện đó không phải dùng để ghi nhớ nhằm tặng quà sinh nhật cho nhân vật, xét theo quan điểm tử vi nó sẽ tương ứng với các đặc điểm tính cách. Theo đó, chòm sao Bảo Bình (21/1 đến 18/2); Bạch Dương (20/3 đến 20/4); Song Tử (22/5 đến 21/6); Cự Giải (22/6 đến 27/7); Sư tử (28/7 đến 23/8); Nhân mã (23/11 đến 21/12); Ma kết (22/12 đến 19/1) là những chòm sao thích hợp với những người có tính cách mạnh mẽ. Những chòm sao còn lại như Song Quý (19/2 đến 19/3); Kim Ngưu (27/4 đến 21/5); Xử Nữ (23/8 đến 23/9); Thiên Xứng (23/9 đến 23/10) mang tính chất thích hợp với những người có tính cách nhẹ nhàng và hướng nội.
2.4.10. Đặc điểm và ý nghĩa của ngôn ngữ đối thoại
“Hoa anh đào là hoa anh đào, hoa mận là hoa mận, và mỗi chúng ta như một loài hoa, đều có một vẻ đẹp riêng” (Imadoki). Những đoạn đối thoại đầy tính triết lý cũng như lãng mạn về hành văn như thế là một trong những đặc điểm phổ biến trong manga. Tác giả của những bộ truyện tranh lớn không chỉ chú trọng về hình vẽ đẹp, kịch bản hay mà còn phải chứng minh được khả năng hành văn của mình qua đối thoại. Có rất nhiều đoạn đối thoại trong manga tự bản thân nó hoàn toàn có thể đưa vào bất kì tác phẩm văn học viết nào mà không sợ bị hẫng hụt. Nhìn chung, những đoạn đối thoại trong manga không chỉ đơn thuần là cuộc trò chuyện giữa hai con người cụ thể tách rời. Có khi nó là cuộc trò chuyện giữa một con người nhưng lại được phân thân thành hai yếu tính: thiện và ác (một số nhân vật trong bộ manga Black Jack). Có khi đó lại là sự trò chuyện giữa hai biểu hiện của cùng một con người tồn tại ở hai mốc thời gian khác nhau thông qua cỗ máy thời gian mà gặp gỡ (Nobita trong bộ manga Doraemon). Đó đều là những cuộc đối thoại mang tính chất độc thoại thông qua sự biểu hiện của kiểu kết cấu “con người trong con người”. Chính nhờ hình thức đối thoại đặc biệt trên mà nhân cách và bản chất của nhân vật vừa thể hiện sự đấu tranh, mâu thuẫn vừa thể hiện được sự thống nhất trong bản thân tư tưởng của nó. Bởi vì, con người chưa bao giờ hiểu hết mình, an lòng với suy tưởng của mình nhưng con người cũng chưa bao giờ nói dối chính mình trong những giấc mơ. . .
Như vậy, nội dung trong manga là một phạm trù vô cùng rộng lớn cũng như đem lại cho loại hình văn học này nhiều giá trị sâu sắc. Người Nhật vẫn luôn biết phát huy sự sáng tạo tối đa trong cùng một đơn vị thời gian và chất liệu đơn giản nhất. Nâng cao tinh thần dân tộc nhưng sẵn sàng tiếp thu tinh hoa nhân loại, đó chính là phương thức sáng tạo nên nội dung những bộ manga đầy ý nghĩa. Chú mèo máy Doraemon và Nobita chính là sự sáng tạo dựa trên motip Chú mèo đi hia trong truyện cổ Grim của người Đức. Tuy nhiên, nét bổ sung và thay đổi nằm ở chỗ, chú mèo ở đây là mèo máy, điều đó biểu hiện cho tinh thần thời đại và cơ sở hạ tầng của nước Nhật trong thời kỳ số hóa và tự động hóa. Một sự khác biệt nữa, chú mèo của chúng ta (và lại là mèo máy) có một nhược điểm chết người rất ngộ nghĩnh đó là rất sợ. . . chuột. Điều này có tác dụng phù hợp với tâm lý trẻ em cũng như tạo ra những tình huống khôi hài phi lý đến. . . đáng yêu. Manga vẫn luôn biết cách làm như vậy, nó là cả sự kết hợp giữa cổ tích với hiện đại, giữa nội dung và hình thức, giữa số phận bi kịch với hạnh phúc bất ngờ. . .